vải vóc
  • (n) miếng vải

cloth

  • (n) vải lanh (mặc rất mát và mềm trong mùa hè, có độ bền 2-3 lần cotton)

linen

  • (n) cây lanh

flax plant

  • (n) loại vải cotton thường làm quần jeans [A sturdy cotton twill fabric, typically blue, used for jeans, overalls, and other clothing]

denim

  • (n) gấm thêu kim tuyến, vải thêu kim tuyến

brocade

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License