vị giác
  • (n) vị giác
  • (n) bộ phận cảm nhận vị giác (nằm ờ đầu lưỡi)

taste bud

  • (a) ngọt

sweet

  • (a) chua

sour

  • (a) đắng

bitter

  • (a) hơi cay, cay cay

piquant

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License