vợ chồng
  • (n) vợ chồng

couple

  • (n) chồng

hubby
husband

  • (n) chồng tương lai, chồng chưa cưới

husby

  • (n) vợ

wife

Example:

  1. lawfully wedded wife
  • (n) vợ của vua chúa [chế độ theo kiểu cha truyền con nối]

consort

  • (n) bạn gái đã đính hôn, vợ chưa cưới

fiancé

  • (n) chú rể

groom

  • (n) cô dâu

bride

  • (n) cô dâu tương lai

bride-to-be


  • (a) đa thê, nhiều vợ

polygamous

  • (n) sự lấy hai vợ, hai chồng

bigamy

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License