tuổi tác
  • (n) tuổi tác

age

  • (phr) trẻ hơn anh ấy 5 tuổi = five years his junior
  • (phr) già hơn tôi 5 tuổi = five years my senior
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License