trường học
  • (n) trường học

school

  • (n) trường mẫu giáo

kindergarten

  • (n) trường cấp 1

elementary school

  • (n) trường cấp 2

middle high school

  • (n) trường trung học

high school

  • (n) trường đại học (theo 1 chuyên ngành) [đào tạo đại học và sau đại học] (thuộc viện đại học)

college of [medicine, engineering]

  • (n) trường cao đẳng [2 năm]

[name] + community college

E.g.:

  1. Northen of Virginia [NOVA] community college (trường cao đẳng NOVA)
  2. Illinois Community College
  • (n) viện đại học [tập hợp nhiều trường đại học]

university

NOTE: Ở Mỹ, từ "university" đứng đầu thường là các trường mạnh và chyên sâu về nghiên cứu (e.g. University of Chicago). "university" đứng sau thường là các trường chuyên về đào tạo, yếu hơn về nghiên cứu (e.g. James Madison University).

  • (n) viện [có thể trực thuộc viện đại học hoặc độc lập, mang tính chuyên sâu 1 ngành, và thường chỉ lo nghiên cứu, hoặc đào tạo bậc sau tiến sĩ (postDoc)]

institute

Example:

  1. Institute of Computational Medicine
  • (n) trường học mà một người đã từng học và tốt nghiệp [a school you graduated from]

alma mater

Example:

  1. your alma mater
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License