tôn giáo
  • (n) tôn giáo

religion

  • (n) tin lành

Catholic

  • (n) thiên chúa giáo

Christian

  • (n) người lương, kẻ vô thần, lương giáo (không tin vào Chúa)

Atheist

  • (n) hồi giáo

Muslim

  • (n) đạo phật

Buddhism

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License