tòa án

Xem kháng án

  • (n) tòa án
  • (n) phiên xử

trial

  • (n) chánh án

judge

  • (n) bồi thẩm đoàn

jury

  • (n) phán quyết

verdict

  • (n) công lý

justice

  • (n) quyền miễn trừ trách nhiệm pháp lý

immunity

  • (n) quyền miễn trừ ngoại giao

diplomatic immunity

  • (n) nguyên đơn [the party who initiates a lawsuit]

plaintiff
complainant

  • (n) bị đơn

defendant

  • (n) bản khai có tuyên thệ

affidavit

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License