Tim
  • (n) trái tim

heart

  • (a) thuộc về tim

cardiac

  • (a) thuộc về tim mạch (of or pertaining to or involving the heart and blood vessels)

cardiovascular

  • (n) tim mạch học

cardiology


  • (n) bệnh do thiếu máu (oxygen-rich blood) cung cấp tới tim [thường do tắt nghẽn các mạch máu liên quan, hoặc do nhu cầu oxygen tăng đột biến]

ischemia

  • (n) đau ngực

chest pain

  • (n) triệu chứng đau thắt ngực [chest pain due to ischemia, coronary heart disease (CHD)] —> thuốc chữa trị: antianginal

angina pectoris
angina [từ gốc Latin: angina = "infection of the throat" = bệnh đau họng, pectus = chest]

References:

  1. http://www.nhlbi.nih.gov/health/health-topics/topics/angina/
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License