thuế má
  • (n) thuế má

tax

  • (n) thuế (áp trên các mặt hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu)

tariff

  • (n) thuế giá trị gia tăng (đánh vào người tiêu dùng cuối)

VAT
value-added tax

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License