thông minh
  • (a) thông minh

intelligent

  • (a) sáng tạo, nhanh trí (very good at inventing things)

ingenious [man]
clever: showing inventiveness and skill

  • (a) [phương pháp] đem lại hiệu quả cao và là kết quả của một ý tưởng thông minh

ingenious [method]

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License