thai nhi
  • (n) thai nhi
  • (n) sinh con

delivery

  • (n) sự sẩy thai

miscarriage

  • (n) thai chết non (thường là trong vòng 20 tuần trong bụng mẹ, cũng có khi trong quá trình sinh nở)

stillbirth

  • (n) (dụng cụ) tránh thai

contraceptive

  • (n) phương pháp tránh thai

contraception

  • (v) thụ thai, có mang

conceive
become pregnant (with offspring/child)

  • (n) sự thụ thai

conception

  • (n) sự có thai

pregnancy

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License