thất vọng
  • (n) sự thất vọng, sự tuyệt vọng

desperate

(adv) desperately

  • (v) làm thất vọng, không gây ấn tượng [Fail to impress or make a positive impact on (someone)]

disappoint
underwhelm

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License