thịt cá
  • (n) thịt

meat

  • (n) thịt băm nhỏ dùng máy xay, và có thể trộn nhiều loại thịt lại với nhau

ground meat

2365844.jpg
  • (n) máy xay thịt

meat grinder (dùng ở North America)
meat mincer

  • (n) thịt ức [Meat cut from the breast of an animal, typically a cow]

brisket

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License