thở
  • (v) thở

breath

  • (n) sự hô hấp, quá trình hô hấp (hít vào + thở ra)

respiration

Example:

  • labored breathing (hơi thở nặng nhọc (vì kiệt sực, vì yếu))
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License