tường gạch
  • (n) tường gạch

brick wall

  • (n) gạch nung (làm từ đất sét)

brick

  • (n) gạch không nung (nguyên liệu được ưa chuộng thay cho gạch nung truyền thống vì tính bền, nhẹ, và

CMU = concrete masonary unit
concrete block
cement block
foundation block

  • (n) gạch không nung dùng phần tro (lúc đốt và bay lơ lửng phía trên - fly ash)

cinder block (từ Mỹ)
breezeblock (từ Anh)
besser block hay brick (từ Úc)

  • (n) vữa hồ

mortar

References:

  1. Concrete masonry unit
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License