từ chối
  • (v) từ chối

deny
reject
refuse

  • (v) từ chối (không mong muốn giúp đỡ) [unwillingness to help]

refuse

  • (v) tẩy chay

boycott

  • (v) từ chối mọi trách nhiệm, từ chối hỗ trợ

disavow

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License