tế bào
  • (n) tế bào

cell

  • (n) tế bào cơ

myocyte
muscle cell

Example:

  1. cardiac myocyte
  • (n) tế bào cơ tim

cardiomyocyte
cardiac cell

  • (n) tế bào máu

erythrocyte

  • (n) tế bào thần kinh

astrocyte [a star-shaped cell, especially a neuroglial cell of nervous tissue]
neuron
nerve cell

  • (n) tế bào nằm ở brain nhưng không phải là neuron (nó có vai trò giúp đỡ về mặt cơ học và dinh dưỡng)

glial cell [cells making up the glia, such as astrocyte]

  • (n) tế bào học, ngành học về tế bào

cytology

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License