sự thanh bình
  • (n) sự yên tĩnh, sự thanh bình, sự không ưu tư (trong tâm trí, tâm hồn) [a disposition free from stress or emotion],
  • (n) sự không bị quấy rầy [free from disturbances]

tranquility (như tranquillity)

Example:
#

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License