rút lại
  • (v) rút lại, thu hồi lại [sau khi đã xuất bản]

retract

  • (v) rút lui

withdraw

  • (n) sự chạy trốn vội vã

scuttling

(v) scuttle

  • (n) kẻ trốn chui trốn nhủi, kẻ tội phạm trốn chạy [An outlaw living in the bush]

bushranger

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License