râu
  • (n) râu trên mặt

facial hair

  • (n) râu mọc dưới cằm [facial hair on the chin]

beard

  • (n) râu mọc trên môi trên [hair on the upper lip]

mustache

  • (n) lông nách

armpit hair

  • (n) lông (sợi ngắn, có ở mọi lứa tuổi, mọi giới)

vellus hair

  • (n) râu, lông mọc dài do quá trình phát triển dậy thì của cơ thể (khác với head hair hay vellus hair)

androgenic hair

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License