quyết định
  • (v) ra quyết định

decide

  • (n) sự quyết định

decision

  • (n) người/vật đóng vai trò quyết định

determinant

  • (v) phán quyết [mang tính luật áp dụng]

verdict

  • (a) không giải quyết được, không quyết định được

inconclusive

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License