qui định
  • (n) qui định, điều luật

rule

  • (n) luật

law

  • (n) bộ luật

law suite

  • (v) lập ra, định ra [To establish rules, laws, or directions.]

prescribe

  • (v) ban hành

enact
to make a law
to establish a legal act

  • (v) bãi bỏ, hủy bỏ (of a law)

repeal

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License