quan chức
  • (n) quan chức, người có quyền thế

dignitary

  • (n) sĩ quan, nhân viên công lực

officer

  • (n) quan (trong triều đình hay chế độ vua chúa Việt Nam)

mandarins

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License