quá trình tạo hình
  • (n) quá trình phân hoá [chức năng] tế bào và tạo hình cho các bộ phận cơ thể [biological process that causes an organism to develop its shape]

morphogenesis

  • (n) chất điều phối quá trình tạo hình [any substance that governs the movement/development of tissues/cells during morphogenesis by forming a concentration gradient]

morphogen

  • (n) gien tham gia vào quá trình hình thành/phát triển

morphogene

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License