quấy rối tình dục
  • (v) quấy rối tình dục [harass or assault sexually]

molest
sexual abuse

(n) molestation (sự quấy rối)
(n) molester (kẻ quấy rối)

  • (n) kẻ đi nhìn trộm người khác (lúc riêng tư)

voyeur
Peeping Toms (Nếu là nam - thuật ngữ xuất phát từ truyền thuyết Lady Godiva)

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License