phát triển
  • (v) phát triển

develop

  • (v) phát triển (với tốc độ tăng nhanh), sinh sôi, nảy nở, phát triển bằng cách mọc thêm các phần mới (tế bào, nhánh, cành…)

proliferate
(n) proliferation

  • (v) nhân lên

multiply

  • (v) phát triển, lớn lên

grow

  • (v) phát triển đồng thời với nhau - to grow together

coalesce [from Latin: co- + alescere = to grow]

  • (n) kém phát triển, còi (ở trẻ em) [thường là do thiếu dinh dưỡng]

stunted growth

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License