phân tán
  • (v) phân tán, phân bố

distribute
scatter
spread over

  • (v) distribute loosely

disperse

  • (v) giải tán [to move away from each other, to cause to separate and go in different directions]

disperse

Example:

  1. The crowds dispersed
  • (v) vươn ra, trải ra (một cách không có trật tự)

sprawl

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License