phân cách
  • (n) điểm phân cách, ngưỡng

threshold

  • (n) dấu phân chia, dấu phân cách

separatrix

  • (n) (toán học) biên phân cách 2 vùng có đặc tính hoạt hóa (modes of behavior) trong phương trình sai phân.

separatrix

  • (v) làm cho ai cảm thấy xa cách, lạc lõng, bị bỏ rơi

alienate

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License