pha trộn
  • (v) pha trộn

mix

  • (a) hỗ lốn, ô hợp, nhiều thành phần hạ cấp gom lại [Diverse and disorderly in appearance or composition]

ragtag

Example:

  1. ragtag group
  2. ragtag army (quân ô hợp)
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License