phản ứng
  • (n) phản ứng

reaction

  • (n) phản ứng tỏa nhiệt [chemical reaction that releases energy]

exothermic reaction

  • (n) phản ứng thu nhiệt

endothermic reaction

  • (phr) phản ứng gay gắt

intense reaction

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License