phụ nữ
  • (n) phụ nữ

woman

  • (n) bà chủ gia đình [a female head of a family or tribe or religious group]

matriarch

  • (n) người căm ghét phụ nữ, người hạ thấp phụ nữ

misogynist

(n) misogyny

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License