nói tóm lại
  • (adv) nói tóm lại

in summary

  • (v) tóm tắt, tóm gọn [summarize briefly]

recapitulate

  • (n) bản tóm lượt, bản tóm tắt

abstract
summary
epitome

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License