nhà nghiên cứu
  • (n) nhà nghiên cứu

researcher

  • (n) học giả

scholar

  • (n) nhà bình luận, nhà phân tích [am hiểu về một lĩnh vực nào đó]

pundit

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License