nhập tịch
  • (v) nhập tịch (dành cho người không sinh ra tại nước đó, và trở thành công dân của nước đó)

naturalize

Example:

  1. John is a native-born citizen but Anna is a naturalized-citizen of the US
  • (n) naturalization
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License