Ngủ
  • (v) ngủ

sleep

  • (a) ngủ (động vật học)

dormant

  • (n) giấc ngủ

slumber

  • (n) cơn buồn ngủ, tình trạng uể oải

drowsiness

  • (n) người bị chứng mất ngủ, chứng mất ngủ

insomniac

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License