ngọn lửa
  • (n) ngọn lửa

fire

  • (n) ngọn lửa sáng rực

blaze
flame

  • (phr) châm lên ngọn lửa, gây ra đám cháy

set off a blaze

  • (n) ngọn lửa ma trơi [do cám đám cháy tự phát từ khí methane]

ghost light
will o' the wisps
jack-o'-lanterns
sprites

  • (n) đống lửa

bonfire

  • (n) lửa trại

camp fire
bonfire

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License