người lớn

Xem trẻ em, thanh thiếu niên

  • (n) người lớn

adult

  • (n) tuổi sinh con, tuổi làm mẹ (phụ nữ)

reproductive age
maternal age

  • (b) ba

father
dad
daddy

  • (n) mẹ, me, mạ

mother
mom

  • (n) bà, mệ

grandmother
gram

  • (n) bà ngoại, mệ ngoại

maternal gram

  • (n) bà nội, mệ nội

paternal gram

  • (n) ông nội, ông ngoại, ôn nội, ôn ngoại
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License