nơi ẩn náu
  • (n) nơi ẩn náu, nơi để lẩn trốn

hideout

Example

  1. The hideout of the gangster was in a cave.
  • (n) nơi nương náu (lúc hoạn nạn), trại tị nạn [The protection granted by a nation to someone who has left their native country as a political refugee]

asylum

  1. (n) nơi cư ngụ, nơi ở tạm

accommodation

Example:

  1. I need an accommodation for a few days.
  • (n) nơi lẩn tránh, nơi trốn tránh, nơi trú ẩn, nơi lánh nạn an toàn [A place of refuge or safety]

sanctuary

  • (n) nơi tôn nghiêm (chùa chiền)

sanctuary

  • (n) cái hang, nơi ẩn náu, lãnh địa của một con vật hoang dã [A wild animal's lair or habitation]

den

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License