nội các
  • (n) nội các (của chính phủ)

cabinet

  • (n) tổng thống

president

  • (n) phó tổng thống

vice president
[slang] veep

  • (n) thủ tướng

prime minister

  • (n) bộ trưởng

minister

  • (n) [Mỹ] quá trình chọn lựa người đồng tranh cử (của ứng viên tổng thống chọn ứng viên phó tổng thống)

veepstakes

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License