máy bay
  • (n) máy bay

airplane

  • (v) cất cánh

take off

  • (v) hạ cánh

landing

  • (v) phóng (tên lửa, phi thuyền) [launch with great force]

blast off

  • (v) chạy trên đường băng (trước lúc cất cánh)

taxi

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License