mưa tuyết
  • (n) mưa (liquid precipitation)

rain

  • (n) mưa bụi, mưa lất phất

drizzle

  • (n) tuyết

snow

  • (n) mưa + tuyết cùng nhau (tuyết tan ngay khi rơi xuống mặt đất)

sleet
ice pellets

  • (n) mưa đá (solid precipitation)

hail

  • (n) mưa rơi xuống gặp nhiệt độ cực lạnh nên tạo thành những màng tuyết bao phủ

graupel
soft hail

NOTE: các dạng kể trên đều thuộc vào "precipitation"

  • (n) tuyết lở, trận lở tuyết [Descend rapidly down a mountainside (of snow, ..)]

avalanche

  • (n) hơi đất [The pleasant smell that accompanies the first rain after a dry spell]

petrichor

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License