lau chùi
  • (v) lau chùi

clean

  • (n) việc làm sạch cặn/rác trong máng nước (trên nóc nhà), hoặc trong ống dẫn máy điều hòa (nhà ở Mỹ)

roof/gutter cleaning

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License