• (n) lá cây

leaf (snh. leaves)

  • (a) hình lá [leaf like structure]

lamellar

  • (a) tạo thành lớp mỏng, tạo thành lá

lamellar
laminar

(n) lamelae

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License