kính trọng
  • (v) kính trọng

respect

  • (a) tôn kính, cung kính, kính trọng

reverent

(n) reverence

Example:

  • (a) được kính trọng, được quí trọng [Respect and admire]

esteemed

Example:

  1. An esteemed professor
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License