khẩu súng
  • (n) khẩu súng

gun

  • (n) súng ngắn

colt

  • (n) súng trường
  • (n) miệng súng (nơi viên đạn đi ra)

muzzle

Example:

  • (n) một loại súng kiểu cổ, nạp đạn từ phía miệng súng

blunderbuss
English_flintlock_blunderbuss.jpeg

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License