kết hợp
  • (v) kết hợp

combine

  • (v) kết nối

join

  • (v) liên hợp, liên kết, hợp nhất [to join together into a whole]

unite,
fuse
merge
amalgamate

  • (v) hợp nhất thành một tổng thể, thống nhất (tổ chức, băng đảng) (to unite into a whole)

coalesce
(n) coalescence
(a) coalescent

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License