hình dạng
  • (n) hình dạng

shape

  • (n) hình tam giác

triangle

triangular shape

  • (n) hình chữ nhật

rectangle

rectangular shape

  • (n) hình tròn

circle

circular shape

  • (n) hình eclipse

eclipse

  • (n) hình oval - hình có 1 trục đối xứng (như quả trứng, bao gồm hình eclipse)

oval
ovoid

hình quả trứng: x2+y2+z2[1.5 cos((z+a/2)/a)]2 = a

  • (n) hình có cấu trúc đối xứng nhưng nó kéo dài theo 1 hướng, ví dụ: hình chữ nhật, hình quả trứng

oblong shape

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License