hình cầu
  • (n) hình cầu

spherical shape

  • (n) quả cầu

sphere

  • (n) hình tựa cầu (1 chiều dài hơn chiều còn lại)

spheroidal shape

  • (n) quả tựa cầu

spheroid

  • (n) hình tựa cầu với chiều dài hơn là thẳng đứng

prolate spheroidal shape

  • (n) hình tự cầu với chiều dài hơn là nằm ngang

oblate spheroidal shape

img32.gif
Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License