hài hước
  • (a) hài hước

funny

  • (n) trò khôi hài, trò hài hước, sự chế nhạo [A parody or comically exaggerated imitation of something, esp. in a literary or dramatic work]

burlesque

  • (n) câu chuyện cười

joke

  • (n) trò hề, trò khôi hài

farce

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License