họ tên
  • (n) tên

name

  • (n) họ

family name
last name
surname

  • (n) tên thánh, tên chính thức

first name
given name

  • (n) họ (trước lúc lấy chồng) (vì thường trong truyền thống châu Âu, phụ nữ sẻ đổi lấy họ chồng sau khi lập gia đình)

maiden name (cho phụ nữ)
birth name (chung cho nam/nữ)

  • (n) họ (sau khi lập gia đình)

married name

  • (n) pháp danh

religious name

Unless otherwise stated, the content of this page is licensed under Creative Commons Attribution-ShareAlike 3.0 License